menu_book
見出し語検索結果 "đông dân" (1件)
đông dân
日本語
形人口が多い
Thành phố đông dân.
都市は人口が多い。
swap_horiz
類語検索結果 "đông dân" (1件)
cộng đồng dân cư
日本語
フ居住コミュニティ
Dự án góp phần hình thành cộng đồng dân cư ổn định, bền vững.
プロジェクトは安定した持続可能な居住コミュニティの形成に貢献する。
format_quote
フレーズ検索結果 "đông dân" (5件)
Trung Quốc là nước đông dân nhất
中国は人口が1番多い国である
Thành phố đông dân.
都市は人口が多い。
Dự án góp phần hình thành cộng đồng dân cư ổn định.
プロジェクトは安定した居住コミュニティの形成に貢献する。
Dự án góp phần hình thành cộng đồng dân cư ổn định, bền vững.
プロジェクトは安定した持続可能な居住コミュニティの形成に貢献する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)